Type any word!

"neapolitans" in Vietnamese

người Naplessô cô la nhỏ (neapolitans)

Definition

Từ này chỉ người đến từ thành phố Naples (Ý) hoặc các viên sô cô la nhỏ, thường được phục vụ cùng cà phê ở quán hoặc khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ẩm thực, 'neapolitans' thường chỉ các viên sô cô la nhỏ phục vụ kèm cà phê. Khi nói về người, từ này luôn viết hoa và chỉ người gốc Naples. Không nên nhầm lẫn với 'kem Neapolitan'.

Examples

The waiter brought us some neapolitans with our coffee.

Người phục vụ mang cho chúng tôi vài viên **sô cô la nhỏ** cùng cà phê.

I love to eat neapolitans after dinner.

Tôi thích ăn **sô cô la nhỏ** sau bữa tối.

Some hotels give free neapolitans in the room.

Một số khách sạn tặng miễn phí **sô cô la nhỏ** trong phòng.

Whenever I travel in Italy, I can't resist grabbing a handful of neapolitans from the café.

Mỗi khi du lịch ở Ý, tôi không thể cưỡng lại việc lấy một nắm **sô cô la nhỏ** từ quán cà phê.

My Italian friends are real Neapolitans—born and raised in Naples.

Các bạn người Ý của tôi đều là **người Naples** thật sự—sinh ra và lớn lên ở Naples.

After a nice meal, those little neapolitans are the perfect sweet treat with your coffee.

Sau bữa ăn ngon, những viên **sô cô la nhỏ** đó là món ngọt hoàn hảo đi cùng cà phê.