Type any word!

"navigated" in Vietnamese

đã điều hướngđã dẫn đườngđã xử lý

Definition

Quá khứ của 'điều hướng', nghĩa là tìm đường đi, lái tàu/xe hoặc xử lý một tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả di chuyển thật (tàu, xe) hoặc vượt qua thử thách, hay thao tác trên website. Chỉ dùng cho sự việc đã hoàn thành.

Examples

She navigated the boat across the lake.

Cô ấy đã **điều hướng** chiếc thuyền qua hồ.

We navigated through the busy city streets.

Chúng tôi đã **dẫn đường** qua những con phố đông đúc.

He navigated the website to find the information.

Anh ấy đã **điều hướng** trang web để tìm thông tin.

She calmly navigated the stressful meeting.

Cô ấy điềm tĩnh **xử lý** cuộc họp căng thẳng.

We navigated a confusing set of instructions to finish the task.

Chúng tôi đã **vượt qua** hướng dẫn rối rắm để hoàn thành nhiệm vụ.

After getting lost, he skillfully navigated his way back home.

Sau khi bị lạc, anh ấy đã khéo léo **tìm đường** về nhà.