"navaho" in Indonesian
Definition
Navaho là cách viết cũ của tên bộ tộc người bản địa Mỹ ở tây nam Hoa Kỳ, ngôn ngữ hoặc những gì thuộc về họ.
Usage Notes (Indonesian)
Ngày nay nên dùng 'Navajo'; 'Navaho' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc trích dẫn văn bản cũ.
Examples
The Navaho live in the southwestern United States.
Người **Navaho** sống ở tây nam Hoa Kỳ.
She is studying the Navaho language.
Cô ấy đang học ngôn ngữ **Navaho**.
The Navaho are known for their weaving.
**Navaho** nổi tiếng với nghề dệt.
He read an old book that used the spelling 'Navaho' instead of 'Navajo.'
Anh ấy đã đọc một cuốn sách cũ dùng cách viết '**Navaho**' thay cho 'Navajo'.
It's rare to see 'Navaho' in modern writing today.
Ngày nay, rất hiếm thấy '**Navaho**' trong văn bản hiện đại.
My grandfather collected Navaho blankets when he traveled in Arizona.
Ông tôi đã sưu tầm chăn **Navaho** khi đi Arizona.