"nationalistic" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với đất nước mình, đôi khi tin rằng đất nước mình vượt trội hơn các quốc gia khác. Nhấn mạnh niềm tự hào và bản sắc dân tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thái độ, quan điểm hoặc hành động; có thể trung lập nhưng thường mang sắc thái tiêu cực nếu thể hiện sự loại trừ hoặc thù địch với nước ngoài. Khác với 'patriotic' (yêu nước) vốn thường tích cực.
Examples
He has very nationalistic ideas about history.
Anh ấy có những ý tưởng rất **dân tộc chủ nghĩa** về lịch sử.
The new leader is known for his nationalistic policies.
Nhà lãnh đạo mới nổi tiếng với các chính sách **dân tộc chủ nghĩa** của mình.
Some songs are very nationalistic and inspire pride in the country.
Một số bài hát rất **dân tộc chủ nghĩa** và truyền cảm hứng tự hào về đất nước.
Their speech last night felt a bit too nationalistic for my taste.
Bài phát biểu của họ tối qua cảm thấy hơi quá **dân tộc chủ nghĩa** đối với tôi.
Media outlets sometimes use nationalistic language to rally support.
Đôi khi các phương tiện truyền thông sử dụng ngôn ngữ **dân tộc chủ nghĩa** để kêu gọi sự ủng hộ.
That movie was so nationalistic—it almost felt like propaganda.
Bộ phim đó quá **dân tộc chủ nghĩa**—gần như tuyên truyền.