Type any word!

"narrower" in Vietnamese

hẹp hơn

Definition

Dạng so sánh của 'hẹp'; dùng khi một vật ít rộng hơn vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'hơn' để so sánh trực tiếp giữa hai vật. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng ('hẹp hơn' về tập trung).

Examples

This street is narrower than the main road.

Con đường này **hẹp hơn** đường chính.

His shoulders are narrower than yours.

Vai của anh ấy **hẹp hơn** vai bạn.

The path became narrower as we walked deeper into the forest.

Lối mòn trở nên **hẹp hơn** khi chúng tôi đi sâu vào rừng.

Can we move the table to the narrower side of the room?

Chúng ta có thể di chuyển bàn sang phía **hẹp hơn** của phòng được không?

My focus became narrower as I studied for the final exam.

Khi ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ, sự tập trung của tôi trở nên **hẹp hơn**.

The passage kept getting narrower until we had to turn sideways to get through.

Lối đi liên tục **hẹp hơn** cho đến khi chúng tôi phải nghiêng người để đi qua.