Type any word!

"nar" in Vietnamese

cớm chìmkẻ chỉ điểm

Definition

Đây là tiếng lóng chỉ cảnh sát mật hoặc người cung cấp thông tin cho cảnh sát ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, phim tội phạm hoặc tiếng lóng, không dùng trang trọng. Mang ý xấu hoặc nghi ngờ.

Examples

He thinks his neighbor is a nar.

Anh ấy nghĩ hàng xóm của mình là **cớm chìm**.

Some people called him a nar after the arrest.

Sau vụ bắt giữ, một số người gọi anh ấy là **kẻ chỉ điểm**.

No one wants to be known as a nar in school.

Không ai muốn bị biết đến là **kẻ chỉ điểm** ở trường cả.

You can always spot a nar at the party—they're way too interested in everything.

Bạn luôn nhận ra **cớm chìm** ở bữa tiệc—họ quá quan tâm tới mọi thứ.

Don't trust him; he's a nar pretending to be cool.

Đừng tin anh ta; anh ta là **cớm chìm** giả vờ chơi thân.

After the raid, everyone suspected there was a nar in the crew.

Sau cuộc đột kích, ai cũng nghi có một **kẻ chỉ điểm** trong nhóm.