Type any word!

"nappy" in Vietnamese

tã lót em bé

Definition

Tã lót em bé là một mảnh vải mềm hoặc vật liệu thấm nước dùng để mặc cho trẻ nhỏ, giúp giữ nước tiểu và phân để quần áo không bị bẩn. Ở Anh, 'nappy' tương đương với 'diaper' của Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nappy' chủ yếu dùng trong Anh, Úc, New Zealand, còn ở Mỹ là 'diaper'. Các cụm thông dụng: 'thay tã', 'tã bẩn', 'hăm tã'. Không nhầm với nghĩa lóng khác ít gặp.

Examples

The baby needs a clean nappy.

Em bé cần một **tã lót em bé** sạch.

She changed the baby's nappy.

Cô ấy đã thay **tã lót em bé** cho em bé.

There are no more nappies left in the bag.

Không còn **tã lót em bé** nào trong túi nữa.

He hates getting his nappy changed, so he always cries.

Cậu ấy ghét bị thay **tã lót em bé**, nên luôn khóc.

Could you grab a nappy from the cupboard for me?

Bạn có thể lấy hộ tôi một **tã lót em bé** từ trong tủ được không?

Be careful—he just had his nappy changed and might still be fussy.

Cẩn thận—bé vừa thay **tã lót em bé** xong nên có thể vẫn còn khó chịu đấy.