"napoleonic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Napoléon Bonaparte, hoặc thời đại, tư tưởng, phong cách của ông; nhất là nước Pháp đầu thế kỷ 19.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh lịch sử, văn học hay nghệ thuật. Thường dùng với các cụm như 'Napoleonic Wars', 'Napoleonic Code', 'Napoleonic era', ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Napoleonic era changed European history.
Thời kỳ **Napoléon** đã thay đổi lịch sử châu Âu.
He studied the Napoleonic Wars at school.
Anh ấy đã học về các cuộc chiến tranh **Napoléon** ở trường.
The Napoleonic Code is still important in law.
Bộ luật **Napoléon** vẫn quan trọng trong pháp luật.
His paintings often have a Napoleonic style—bold and dramatic.
Những bức tranh của ông ấy thường mang phong cách **Napoléon**—táo bạo và kịch tính.
Some leaders try to follow a Napoleonic approach to power.
Một số nhà lãnh đạo cố gắng theo cách tiếp cận **Napoléon** đối với quyền lực.
Her ambition felt almost Napoleonic at times.
Tham vọng của cô ấy đôi khi gần như **Napoléon**.