Type any word!

"naphtha" in Vietnamese

naphta

Definition

Một hỗn hợp chất lỏng dễ cháy gồm các hydrocacbon, thường được dùng làm dung môi, nhiên liệu hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

"naphta" là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu gặp trong hóa học, dầu khí, sản xuất công nghiệp. Có thể có nhiều loại như "naphta nhẹ", "naphta nặng" tuỳ ứng dụng.

Examples

Naphtha is used to make gasoline.

**Naphta** được dùng để sản xuất xăng.

Factories buy naphtha for chemical processes.

Các nhà máy mua **naphta** để sử dụng trong các quy trình hóa học.

Naphtha can be dangerous because it is flammable.

**Naphta** có thể nguy hiểm vì nó dễ cháy.

The refinery separates crude oil into products like naphtha and diesel.

Nhà máy lọc dầu tách dầu thô thành nhiều sản phẩm như **naphta** và diesel.

They store naphtha in special tanks for safety reasons.

Họ lưu trữ **naphta** trong các bồn đặc biệt để đảm bảo an toàn.

Many plastic products start from chemicals like naphtha.

Nhiều sản phẩm nhựa bắt đầu từ các hóa chất như **naphta**.