Type any word!

"nail down" in Vietnamese

chốt lạixác định rõ

Definition

Sau khi bàn bạc hoặc còn chưa rõ ràng, làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn hoặc cuối cùng. Thường dùng khi xác nhận kế hoạch, chi tiết hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để xác định lịch, quyết định hay sự cam kết ('nail down a date' là chốt ngày cụ thể). Cũng có thể dùng khi xác định rõ lý do gì đó.

Examples

Let's nail down a time for our meeting.

Hãy **chốt lại** thời gian cho buổi họp của chúng ta.

We need to nail down the details before launching the project.

Chúng ta cần **chốt lại** các chi tiết trước khi bắt đầu dự án.

Can you nail down the price for me?

Bạn có thể **chốt lại** giá cho tôi không?

We haven't nailed down which hotel we're staying at yet.

Chúng tôi vẫn chưa **chốt lại** sẽ ở khách sạn nào.

After two hours of discussion, they finally nailed down a solution.

Sau hai giờ bàn bạc, cuối cùng họ cũng đã **chốt lại** được giải pháp.

I'm trying to nail down exactly what went wrong.

Tôi đang cố **xác định rõ** chính xác điều gì đã sai.