"mythologies" in Vietnamese
Definition
Hệ thống thần thoại là tập hợp các truyện kể và niềm tin truyền thống dùng để giải thích lịch sử, nguồn gốc và các hiện tượng tự nhiên của một cộng đồng. Thường chỉ tới thần thoại của một nền văn hóa hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hệ thống thần thoại' thường dùng trong học thuật, so sánh giữa các nền văn hoá, như 'thần thoại Hy Lạp và thần thoại Bắc Âu'. Ngoài nghĩa cổ điển, đôi khi còn ám chỉ niềm tin sai lầm phổ biến.
Examples
Many cultures have their own mythologies.
Nhiều nền văn hóa có **hệ thống thần thoại** riêng của mình.
Greek and Roman mythologies are popular topics in literature.
**Thần thoại** Hy Lạp và La Mã là chủ đề phổ biến trong văn học.
Children sometimes learn about mythologies at school.
Trẻ em đôi khi học về **thần thoại** ở trường.
There are so many fascinating creatures in different mythologies around the world.
Có rất nhiều sinh vật kỳ thú trong các **thần thoại** khác nhau trên thế giới.
Scholars compare mythologies to find similarities between ancient civilizations.
Các học giả so sánh **thần thoại** để tìm điểm tương đồng giữa các nền văn minh cổ đại.
People still use ideas from old mythologies in movies and books today.
Ngày nay, người ta vẫn sử dụng ý tưởng từ các **thần thoại** cổ trong phim và sách.