Type any word!

"myocardial" in Vietnamese

cơ tim

Definition

'Cơ tim' chỉ những gì liên quan đến phần cơ bắp của tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cơ tim' thường dùng trong y học, ghép trong các cụm như 'nhồi máu cơ tim' (myocardial infarction) hoặc 'thiếu máu cơ tim'. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

A myocardial infarction is commonly called a heart attack.

Một cơn nhồi máu **cơ tim** thường được gọi là cơn đau tim.

Doctors found myocardial damage after the test.

Các bác sĩ phát hiện tổn thương **cơ tim** sau khi kiểm tra.

The patient was at risk of myocardial ischemia.

Bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu **cơ tim**.

The ECG showed signs of myocardial stress during exercise.

Điện tâm đồ cho thấy dấu hiệu căng thẳng **cơ tim** khi vận động.

She recovered well after her myocardial procedure.

Cô ấy hồi phục tốt sau thủ thuật **cơ tim**.

Cholesterol can lead to myocardial complications if not controlled.

Cholesterol có thể gây ra biến chứng **cơ tim** nếu không được kiểm soát.