Type any word!

"my gut tells me" in Vietnamese

linh cảm của tôi mách bảotôi có cảm giác

Definition

Cụm này dùng khi bạn có cảm giác hoặc linh cảm mạnh mẽ về điều gì đó, dù không có chứng cứ rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linh cảm của tôi mách bảo' hoặc 'Tôi có cảm giác' dùng khi bạn dựa vào cảm nhận cá nhân thay vì lý do rõ rệt. Thường dùng trong lời khuyên, phán đoán hoặc quyết định.

Examples

My gut tells me this is the right answer.

**Linh cảm của tôi mách bảo** đây là đáp án đúng.

My gut tells me he is not telling the truth.

**Tôi có cảm giác** anh ấy không nói thật.

My gut tells me we should wait before acting.

**Linh cảm của tôi mách bảo** chúng ta nên chờ trước khi hành động.

Honestly, my gut tells me something bad is about to happen.

Thành thật mà nói, **linh cảm của tôi mách bảo** sắp có chuyện xấu xảy ra.

I have no proof, but my gut tells me not to trust her.

Tôi không có bằng chứng, nhưng **linh cảm của tôi mách bảo** đừng tin cô ấy.

My gut tells me this job offer is the opportunity I've been waiting for.

**Linh cảm của tôi mách bảo** đây là cơ hội mình đã chờ đợi.