Type any word!

"mutual admiration society" in Vietnamese

hội tán dương lẫn nhauhội khen nhau quá mức

Definition

Đây là nhóm người liên tục khen ngợi, ủng hộ lẫn nhau quá mức, thường theo cách giả tạo hoặc không chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý đùa hoặc phê phán, ám chỉ nhóm chỉ biết khen nhau mà không góp ý thật lòng. Không phải từ tích cực.

Examples

The club has turned into a mutual admiration society.

Câu lạc bộ giờ đã trở thành một **hội tán dương lẫn nhau**.

Their meetings often seem like a mutual admiration society.

Các buổi họp của họ thường giống như một **hội tán dương lẫn nhau**.

The two artists formed a bit of a mutual admiration society.

Hai nghệ sĩ đó đã lập nên một **hội tán dương lẫn nhau** nho nhỏ.

It’s hard to get honest feedback in that mutual admiration society.

Khó mà nhận được phản hồi thật lòng trong **hội tán dương lẫn nhau** đó.

After a while, their praise started to sound like a mutual admiration society.

Sau một lúc, lời khen của họ nghe như một **hội tán dương lẫn nhau**.

Whenever you suggest an idea, the mutual admiration society just agrees.

Mỗi khi bạn đưa ra ý kiến, **hội tán dương lẫn nhau** chỉ biết đồng ý.