Type any word!

"mutton" in Vietnamese

thịt cừu già

Definition

Thịt cừu già là thịt lấy từ con cừu trưởng thành, thường có vị đậm hơn thịt cừu non (lamb).

Usage Notes (Vietnamese)

Ít phổ biến hơn 'lamb' trong bữa ăn hiện đại, thường dùng trong món ăn truyền thống. Đừng nhầm với 'lamb' (cừu non) hay 'goat' (dê).

Examples

I bought some mutton at the butcher's today.

Hôm nay tôi mua ít **thịt cừu già** ở cửa hàng thịt.

Mutton takes longer to cook than chicken.

Nấu **thịt cừu già** lâu hơn thịt gà.

My grandmother makes a spicy mutton curry.

Bà tôi nấu món cà ri **thịt cừu già** cay.

You'll find good mutton dishes in old English pubs.

Bạn sẽ tìm thấy các món **thịt cừu già** ngon ở những quán rượu kiểu cũ của Anh.

Some people don't like mutton because of its strong taste.

Một số người không thích **thịt cừu già** vì mùi vị nặng.

The stew tasted better with mutton instead of beef.

Món hầm này ngon hơn khi nấu với **thịt cừu già** thay vì bò.