Type any word!

"mutism" in Vietnamese

chứng câmchứng mất tiếng

Definition

Đây là tình trạng y học hoặc tâm lý khi một người không thể hoặc không muốn nói. Nguyên nhân có thể do thể chất, cảm xúc hoặc tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật, hầu như chỉ dùng trong ngành y và tâm lý. 'Chứng câm chọn lọc' thường gặp ở trẻ nhỏ. Đừng nhầm với việc chỉ im lặng hay ít nói.

Examples

Mutism can make it hard for children to communicate at school.

**Chứng câm** có thể khiến trẻ gặp khó khăn trong việc giao tiếp ở trường.

Some people with mutism can understand speech but do not talk.

Một số người mắc **chứng câm** có thể hiểu lời nói nhưng lại không nói.

Doctors sometimes diagnose mutism after a trauma.

Bác sĩ đôi khi chẩn đoán **chứng câm** sau một cơn sang chấn.

After the accident, his mutism lasted for months until therapy helped.

Sau tai nạn, **chứng câm** của anh ấy kéo dài vài tháng cho đến khi được trị liệu hỗ trợ.

Selective mutism is more common in young children than adults.

**Chứng câm chọn lọc** phổ biến hơn ở trẻ nhỏ so với người lớn.

He overcame his mutism with the support of his family and teachers.

Anh ấy đã vượt qua **chứng câm** nhờ sự hỗ trợ của gia đình và thầy cô.