Type any word!

"mutilations" in Indonesian

các vụ cắt xẻohành động gây thương tật nghiêm trọng

Definition

Mutilations là những trường hợp hoặc hành động cố ý gây tổn thương nghiêm trọng hoặc cắt bỏ một phần cơ thể (người hoặc động vật), thường để lại hậu quả lâu dài.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức, y tế, pháp lý. Dùng cho các trường hợp tổn thương nghiêm trọng và có chủ ý, không thay thế cho "injuries" (chấn thương) hoặc "wounds" (vết thương).

Examples

The doctor reported several mutilations after the attack.

Bác sĩ đã báo cáo một số **các vụ cắt xẻo** sau cuộc tấn công.

Some animals suffer mutilations in illegal hunting.

Một số động vật bị **các vụ cắt xẻo** trong săn bắt trái phép.

The newspaper described the mutilations found at the crime scene.

Tờ báo mô tả các **các vụ cắt xẻo** được phát hiện tại hiện trường vụ án.

Disturbingly, the village had been plagued by mysterious mutilations of livestock.

Đáng lo ngại, ngôi làng gặp nhiều **các vụ cắt xẻo** bí ẩn với vật nuôi.

Rumors about ritual mutilations spread quickly through the city.

Tin đồn về những **các vụ cắt xẻo** nghi lễ lan nhanh trong thành phố.

Authorities are trying to find the cause behind these repeated mutilations.

Nhà chức trách đang cố gắng tìm ra nguyên nhân đằng sau những **các vụ cắt xẻo** này liên tục lặp lại.