Type any word!

"mutilating" in Vietnamese

cắt xénlàm biến dạng

Definition

Gây ra tổn thương nghiêm trọng cho ai đó hoặc vật gì, thường là bằng cách cắt bỏ hoặc phá hủy một phần quan trọng. Cũng có thể dùng cho tài liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, y tế, tội phạm hoặc chiến tranh. Có thể dùng nghĩa bóng ('mutilating history'). Không dùng cho vết thương nhỏ.

Examples

The animal was badly mutilating its own tail.

Con vật đã tự **cắt xén** đuôi của mình một cách nghiêm trọng.

The accident ended up mutilating his hand.

Tai nạn đã làm tay anh ấy bị **cắt xén**.

Someone was mutilating the library books.

Ai đó đang **làm biến dạng** các cuốn sách thư viện.

They were accused of mutilating official documents to hide the truth.

Họ bị cáo buộc đã **cắt xén** tài liệu chính thức để che giấu sự thật.

People were shocked to see the statue mutilating after the vandalism.

Mọi người đã bị sốc khi nhìn thấy bức tượng bị **làm biến dạng** sau vụ phá hoại.

By mutilating the facts, they were trying to change public opinion.

Bằng cách **bóp méo** sự thật, họ đã cố gắng thay đổi dư luận.