"musty" in Vietnamese
ẩm mốccó mùi mốc
Definition
Có mùi khó chịu do ẩm ướt hoặc cũ, giống như mùi mốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mùi ở nơi ẩm thấp, đồ vật cũ kỹ như sách, quần áo. 'musty ideas' nghĩa là lạc hậu. Tránh dùng cho người.
Examples
The old basement smells musty.
Tầng hầm cũ có mùi **ẩm mốc**.
I found musty clothes in the closet.
Tôi tìm thấy quần áo **ẩm mốc** trong tủ.
The library's air was musty and old.
Không khí trong thư viện **ẩm mốc** và cũ kỹ.
I opened a box and a musty smell hit me right away.
Tôi mở một chiếc hộp và ngay lập tức bị mùi **ẩm mốc** ập vào.
Those cookies taste a little musty—are they old?
Những chiếc bánh quy đó có vị hơi **ẩm mốc**—chúng có phải đã cũ không?
Her house always has that musty smell after it rains.
Nhà cô ấy lúc nào cũng có mùi **ẩm mốc** sau khi mưa.