Type any word!

"muslin" in Vietnamese

vải muslin

Definition

Vải muslin là loại vải cotton dệt trơn rất nhẹ, mềm, thoáng khí, thường dùng để may quần áo, rèm cửa hoặc trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muslin' thường xuất hiện trong ngành may mặc, vải mỏng nên không dùng giữ ấm. Trong nấu ăn, 'muslin cloth' để lọc hoặc bọc thực phẩm. Không dùng để chỉ vải tổng hợp.

Examples

She bought white muslin to make a summer dress.

Cô ấy đã mua **vải muslin** trắng để may váy mùa hè.

The baby was wrapped in a soft muslin blanket.

Em bé được quấn trong chiếc chăn **muslin** mềm mại.

The chef used muslin to strain the sauce.

Đầu bếp đã dùng **vải muslin** để lọc nước sốt.

Many old paintings were first sketched on muslin before being completed on canvas.

Nhiều bức tranh cổ xưa thường được phác họa trên **vải muslin** trước khi hoàn thiện trên vải toan.

If you want really clear stock, strain it twice through muslin.

Nếu muốn nước dùng thật trong, hãy lọc hai lần qua **vải muslin**.

She loves dresses made of muslin because they're so comfortable in hot weather.

Cô ấy thích những chiếc váy làm từ **vải muslin** vì chúng rất mát vào mùa hè.