"musketeer" in Vietnamese
Definition
Ngự lâm quân là lính ngày xưa sử dụng súng hỏa mai, nổi tiếng trong lực lượng bảo vệ hoàng gia Pháp và qua tiểu thuyết "Ba chàng lính ngự lâm".
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học, phim ảnh hoặc lịch sử; không dùng cho lính hiện đại. Hay gắn với tinh thần trung thành, dũng cảm, như trong "Ba chàng lính ngự lâm".
Examples
The king's guard included a brave musketeer.
Đội cận vệ của vua có một **ngự lâm quân** dũng cảm.
A musketeer fights using a musket.
**Ngự lâm quân** chiến đấu bằng súng hỏa mai.
The story of the Three Musketeers is very famous.
Câu chuyện về ba **ngự lâm quân** rất nổi tiếng.
He dressed up as a musketeer for the costume party.
Anh ấy hóa trang thành **ngự lâm quân** cho buổi tiệc hóa trang.
'All for one and one for all!' is the motto of a true musketeer.
'Tất cả vì một, một vì tất cả!' là khẩu hiệu của một **ngự lâm quân** thực thụ.
In movies, a musketeer is often shown as loyal and smart.
Trong phim, **ngự lâm quân** thường được thể hiện là người trung thành và thông minh.