Type any word!

"mushing" in Vietnamese

đua xe chó kéomushing

Definition

Mushing là hoạt động thể thao di chuyển trên tuyết bằng xe trượt kéo bởi chó, thường diễn ra trong các cuộc đua hoặc chuyến thám hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mushing’ chủ yếu dùng để nói về hoạt động chó kéo xe trên tuyết ở các vùng lạnh như Alaska hoặc Canada. Có thể là thi đấu hoặc giải trí, ít xuất hiện trong hội thoại thông thường.

Examples

Mushing is popular in Alaska.

**Đua xe chó kéo** rất phổ biến ở Alaska.

We watched a mushing race on TV.

Chúng tôi đã xem một cuộc đua **xe chó kéo** trên tivi.

Mushing requires strong and well-trained dogs.

**Đua xe chó kéo** cần những chú chó mạnh mẽ và được huấn luyện tốt.

Ever tried mushing? It’s such an adventure through the snow!

Bạn đã từng thử **đua xe chó kéo** chưa? Đó là một chuyến phiêu lưu tuyệt vời qua tuyết!

My dream vacation is a week of mushing across the Arctic.

Kỳ nghỉ mơ ước của tôi là một tuần **đua xe chó kéo** xuyên Bắc Cực.

He got into mushing after reading stories about the Iditarod race.

Anh ấy bắt đầu đam mê **đua xe chó kéo** sau khi đọc những câu chuyện về cuộc đua Iditarod.