"musculature" in Vietnamese
Definition
Toàn bộ hệ thống hoặc cấu tạo các cơ trong cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong y khoa, khoa học hoặc thể hình. Chỉ toàn hệ thống cơ, không dùng cho cơ riêng lẻ. Thường gặp với từ 'phát triển', 'mạnh mẽ'.
Examples
The musculature of an athlete is often well-developed.
**Hệ cơ** của vận động viên thường rất phát triển.
Human musculature allows us to move and lift objects.
**Cấu trúc cơ** của con người cho phép chúng ta di chuyển và nâng vật.
He studied the musculature of the arm in biology class.
Anh ấy đã học về **cấu trúc cơ** ở cánh tay trong giờ sinh học.
Years of swimming gave her impressive musculature.
Nhiều năm bơi lội đã giúp cô ấy có **hệ cơ** đáng kinh ngạc.
You can see the detailed musculature in these anatomy diagrams.
Bạn có thể thấy **cấu trúc cơ** chi tiết qua các sơ đồ giải phẫu này.
After his injury, his leg musculature became much weaker.
Sau chấn thương, **hệ cơ** chân anh ấy yếu đi nhiều.