Type any word!

"mus" in Vietnamese

mus (trò chơi bài Tây Ban Nha)

Definition

Mus là một trò chơi bài truyền thống của Tây Ban Nha, thường chơi theo cặp với bộ bài đặc biệt. Trò này phổ biến ở Tây Ban Nha và một số nơi ở Mỹ Latinh, đòi hỏi sự chiến lược và khả năng lừa đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'mus' chỉ ám chỉ trò chơi bài đặc biệt này, thường được viết hoa. Thường gặp trong bối cảnh nói về văn hóa Tây Ban Nha; người chơi thường nói '¡mus!' khi chơi.

Examples

Have you ever played mus before?

Bạn đã bao giờ chơi **mus** chưa?

Mus is popular in northern Spain.

**Mus** rất phổ biến ở miền Bắc Tây Ban Nha.

We learned to play mus from our Spanish friends.

Chúng tôi đã học chơi **mus** từ những người bạn Tây Ban Nha.

During the festival, everyone sits down for a game of mus.

Trong lễ hội, mọi người cùng ngồi chơi **mus**.

He shouted 'mus!' and the round continued.

Anh ấy hét lên '**mus**!' và ván bài tiếp tục.

If you want to try something truly Spanish, give mus a go.

Nếu bạn muốn thử điều gì đó thật Tây Ban Nha, hãy chơi **mus**.