Type any word!

"murmurs" in Vietnamese

tiếng thì thầmtiếng rì rầm

Definition

Âm thanh nhẹ, nhỏ và liên tục phát ra khi người ta thì thầm hoặc thứ gì đó di chuyển nhẹ nhàng. Cũng chỉ cách nói chuyện nhỏ nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'murmurs' thường dùng cho các cuộc nói chuyện lặng lẽ, bí mật hoặc tiếng nền. Không sử dụng cho giọng nói to. Trong y khoa, từ này cũng chỉ 'tiếng thổi tim'.

Examples

The teacher heard murmurs in the back of the classroom.

Cô giáo nghe thấy **tiếng thì thầm** ở cuối lớp.

He murmurs a few words before sleeping.

Anh ấy **thì thầm** vài lời trước khi ngủ.

I heard murmurs coming from the hallway.

Tôi nghe thấy **tiếng thì thầm** phát ra từ hành lang.

As soon as the boss walked in, the murmurs stopped.

Ngay khi sếp bước vào, **tiếng thì thầm** ngừng lại.

She murmurs softly so only I can hear.

Cô ấy **nói thì thầm** nhẹ nhàng chỉ để tôi nghe thấy.

There were murmurs of excitement as the news spread.

Khi tin tức lan truyền, đã có **tiếng thì thầm** đầy hào hứng.