Type any word!

"municipality" in Vietnamese

đô thịchính quyền địa phương

Definition

Đô thị là khu vực như thành phố, thị trấn hoặc quận có chính quyền địa phương riêng để quản lý các dịch vụ như trường học, đường sá và an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất hành chính, thường dùng khi nói về cơ cấu chính quyền địa phương. Không hoán đổi với 'thành phố' mà nhấn mạnh hệ thống quản lý tự chủ.

Examples

The municipality provides clean water for all residents.

**Đô thị** cung cấp nước sạch cho tất cả cư dân.

Each municipality has its own mayor.

Mỗi **đô thị** đều có thị trưởng riêng.

The town became a municipality in 1990.

Thị trấn đã trở thành **đô thị** vào năm 1990.

Our municipality just launched a recycling program.

**Đô thị** của chúng tôi vừa khởi động chương trình tái chế.

You need to register your car with the local municipality.

Bạn cần đăng ký xe của mình tại **chính quyền địa phương**.

The municipality is responsible for fixing street lights in the area.

Việc sửa đèn đường trong khu vực thuộc trách nhiệm của **đô thị**.