Type any word!

"multiplying" in Vietnamese

nhânsinh sôi

Definition

Quá trình tăng một số lên nhiều lần, thường bằng cách cộng số đó nhiều lần. Thường dùng cho phép toán học, đôi khi cũng dùng khi cái gì đó tăng nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhân' thường dùng cho phép toán ('nhân số'), nhưng cũng có thể chỉ cái gì đó tăng nhanh ('vấn đề ngày càng nhân lên'). Có thể gặp trong học tập hoặc cuộc sống hằng ngày.

Examples

She is multiplying two numbers for her homework.

Cô ấy đang **nhân** hai số cho bài tập về nhà của mình.

We are multiplying the apples by three.

Chúng tôi đang **nhân** số táo với ba.

He is multiplying quickly in math class.

Cậu ấy đang **nhân** rất nhanh trong lớp toán.

The bacteria are multiplying faster than expected.

Vi khuẩn đang **sinh sôi** nhanh hơn dự kiến.

Our problems keep multiplying no matter what we do.

Các vấn đề của chúng ta **nhân lên** dù chúng ta làm gì đi nữa.

She’s really quick at multiplying big numbers in her head.

Cô ấy **nhân** các số lớn trong đầu rất nhanh.