Type any word!

"multiplication" in Vietnamese

phép nhân

Definition

Đây là phép toán cơ bản để tìm tổng khi một số được cộng với chính nó nhiều lần. Đối lập với phép chia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học và giáo dục. Cụm từ thường gặp: 'multiplication table', 'multiplication sign (×)'. Không nên nhầm lẫn với 'addition' hoặc các nghĩa khác của 'multiplying'.

Examples

We learned multiplication in math class today.

Hôm nay chúng tôi đã học **phép nhân** trong lớp toán.

The multiplication of 4 and 5 is 20.

**Phép nhân** của 4 và 5 là 20.

She used a calculator to check her multiplication.

Cô ấy đã dùng máy tính để kiểm tra **phép nhân** của mình.

I'm still trying to memorize the multiplication table.

Tôi vẫn đang cố gắng ghi nhớ bảng **phép nhân**.

For some people, multiplication was the hardest math skill to learn.

Đối với một số người, **phép nhân** là kỹ năng toán học khó học nhất.

Can you help me with this multiplication problem?

Bạn có thể giúp tôi với bài toán **phép nhân** này không?