Type any word!

"multinationals" in Vietnamese

công ty đa quốc gia

Definition

Đây là những công ty lớn hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, không chỉ ở nước gốc của họ. Thường có văn phòng hoặc nhà máy tại nhiều nơi trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và báo chí. Có thể gọi tắt là 'MNCs'. Nhấn mạnh quy mô và sức ảnh hưởng của công ty.

Examples

Many multinationals have offices in different parts of the world.

Nhiều **công ty đa quốc gia** có văn phòng ở nhiều nơi trên thế giới.

Some multinationals produce cars, phones, or food products.

Một số **công ty đa quốc gia** sản xuất ô tô, điện thoại hoặc thực phẩm.

Multinationals often have thousands of employees.

**Công ty đa quốc gia** thường có hàng nghìn nhân viên.

It's hard for small businesses to compete with big multinationals.

Các doanh nghiệp nhỏ khó có thể cạnh tranh với các **công ty đa quốc gia** lớn.

Some people think multinationals bring job opportunities, while others worry about their power.

Có người cho rằng **công ty đa quốc gia** mang lại cơ hội việc làm, nhưng cũng có người lo lắng về quyền lực của họ.

After the new law, several multinationals decided to move their headquarters.

Sau khi có luật mới, một số **công ty đa quốc gia** đã quyết định chuyển trụ sở chính.