"multimillionaire" in Vietnamese
Definition
Người sở hữu tài sản lên đến vài triệu đơn vị tiền tệ, như đô la hoặc euro, được gọi là triệu phú đô la.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong báo chí, kinh doanh, mang nghĩa chính thức. Không xác định số tiền cụ thể, chỉ cần lớn hơn một vài triệu là đủ. Phân biệt với 'tỷ phú' (billionaire). Thường gặp trong các cụm như 'triệu phú tự thân', 'triệu phú ngành công nghệ'.
Examples
She became a multimillionaire after selling her company.
Cô ấy đã trở thành **triệu phú đô la** sau khi bán công ty của mình.
A multimillionaire can buy many expensive houses.
**Triệu phú đô la** có thể mua nhiều ngôi nhà đắt tiền.
He dreams of being a multimillionaire one day.
Anh ấy mơ ước một ngày sẽ trở thành **triệu phú đô la**.
He went from broke to multimillionaire in just five years.
Chỉ trong năm năm, anh ấy đã từ tay trắng thành **triệu phú đô la**.
Many tech multimillionaires invest in start-ups.
Nhiều **triệu phú đô la** công nghệ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
Some multimillionaires prefer to keep their wealth private.
Một số **triệu phú đô la** thích giữ kín tài sản của mình.