"multimillion" in Vietnamese
Definition
Chỉ một số lượng hoặc giá trị liên quan đến nhiều triệu, thường được dùng để nói về số tiền lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'đa triệu' thường đứng trước danh từ (ví dụ: 'đa triệu đô la'), không dùng riêng lẻ, không nhầm với 'multimillionaire' (người sở hữu hàng triệu đô).
Examples
The company signed a multimillion contract.
Công ty đã ký một hợp đồng **đa triệu**.
They received multimillion investments from abroad.
Họ đã nhận được khoản đầu tư **đa triệu** từ nước ngoài.
A multimillion project will start next year.
Dự án **đa triệu** sẽ bắt đầu vào năm sau.
Their startup got a multimillion boost from investors last month.
Startup của họ được nhà đầu tư bơm khoản **đa triệu** vào tháng trước.
That athlete just signed a multimillion endorsement deal.
Vận động viên đó vừa ký hợp đồng quảng cáo **đa triệu**.
She walked away from a multimillion lawsuit with a quiet smile.
Cô ấy rời khỏi vụ kiện **đa triệu** với nụ cười nhẹ nhàng.