Type any word!

"multilayered" in Vietnamese

đa lớp

Definition

Có nhiều lớp chồng lên nhau; cũng dùng để chỉ điều gì đó phức tạp, nhiều ý nghĩa hoặc khía cạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, nghệ thuật, văn học. Có thể dùng nghĩa đen (bánh đa lớp) hoặc nghĩa ẩn dụ (câu chuyện nhiều lớp ý nghĩa). Ít dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

The cake was multilayered with chocolate and cream.

Chiếc bánh được làm **đa lớp** với sô cô la và kem.

This jacket is multilayered to keep you warm in winter.

Chiếc áo khoác này **đa lớp** để giữ ấm cho bạn vào mùa đông.

The museum displayed a multilayered painting.

Bảo tàng trưng bày một bức tranh **đa lớp**.

Her novel is so multilayered—each time I read it, I find something new.

Tiểu thuyết của cô ấy thật **đa lớp**—mỗi lần đọc lại phát hiện điều mới.

We need a multilayered approach to solve this complicated issue.

Chúng ta cần một cách tiếp cận **đa lớp** để giải quyết vấn đề phức tạp này.

The city’s history is multilayered, mixing old traditions with modern life.

Lịch sử của thành phố này **đa lớp**, pha trộn truyền thống xưa với cuộc sống hiện đại.