"multidimensional" in Vietnamese
Definition
Có nhiều chiều hoặc nhiều khía cạnh khác nhau, dùng trong toán học hoặc mô tả những vấn đề, cá nhân, hay chủ đề phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong nghiên cứu, khoa học và các văn bản trang trọng. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (toán học, vật lý) hoặc nghĩa bóng (con người, vấn đề phức tạp).
Examples
A cube is a multidimensional shape compared to a square.
Một khối lập phương là hình **đa chiều** so với hình vuông.
This problem is very multidimensional and needs different solutions.
Vấn đề này rất **đa khía cạnh** và cần nhiều giải pháp.
She has a multidimensional personality with many interests.
Cô ấy có một cá tính **đa khía cạnh** với nhiều sở thích.
The movie's plot is so multidimensional, I had to watch it twice to understand everything.
Cốt truyện của bộ phim này **đa chiều** đến mức tôi phải xem hai lần mới hiểu hết.
In today's world, success is a multidimensional concept beyond just making money.
Trong thế giới ngày nay, thành công là một khái niệm **đa chiều** chứ không chỉ là kiếm tiền.
Our team values a multidimensional approach to solving challenges.
Đội ngũ của chúng tôi đề cao cách tiếp cận **đa chiều** khi giải quyết thử thách.