Type any word!

"mulling" in Vietnamese

cân nhắcsuy nghĩ kỹ

Definition

Suy nghĩ cẩn thận và lâu dài về điều gì đó trước khi đưa ra quyết định, thường áp dụng với những vấn đề quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'mulling over' để chỉ việc suy nghĩ sâu và kỹ. Không dùng cho suy nghĩ qua loa, nhanh chóng.

Examples

She is mulling her options before applying for jobs.

Cô ấy đang **cân nhắc** các lựa chọn của mình trước khi nộp đơn xin việc.

He spent the evening mulling over the proposal.

Anh ấy đã dành cả buổi tối để **cân nhắc** đề xuất đó.

I am mulling the best way to solve this problem.

Tôi đang **cân nhắc** cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này.

She has been mulling it over for days and still can't decide.

Cô ấy đã **cân nhắc** điều đó suốt nhiều ngày mà vẫn chưa thể quyết định.

I'm still mulling over what you said yesterday.

Tôi vẫn đang **cân nhắc** những gì bạn đã nói hôm qua.

After mulling it over, he realized he wanted something different.

Sau khi **cân nhắc kỹ lưỡng**, anh ấy nhận ra mình muốn một điều gì đó khác.