"muling" in Vietnamese
Definition
La con la là động vật lai giữa lừa đực và ngựa cái, nổi tiếng về sức mạnh và có thể chở vật nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường gọi là 'la con la'. Đôi khi 'mule' ám chỉ người vận chuyển hàng lậu. 'Stubborn as a mule' nghĩa là rất cứng đầu.
Examples
A muling can carry heavy loads across rocky ground.
Một **la con la** có thể chở vật nặng qua đường đá gồ ghề.
The farmer bought a new muling for his work.
Người nông dân đã mua một **la con la** mới cho công việc của mình.
A muling is strong and patient.
**La con la** rất khỏe và kiên nhẫn.
People say someone is 'as stubborn as a muling' if they never change their mind.
Người ta nói ai đó 'stubborn as a **la con la**' nếu họ không bao giờ thay đổi ý kiến.
Centuries ago, travelers often depended on a muling to cross mountains.
Hàng thế kỷ trước, người đi đường thường phải dựa vào **la con la** để vượt núi.
He was working as a muling for the smugglers, carrying illegal items across the border.
Anh ta làm **la con la** cho bọn buôn lậu, vận chuyển hàng cấm qua biên giới.