Type any word!

"muleta" in Vietnamese

nạng(ở Tây Ban Nha) muleta (khăn đỏ đấu bò)

Definition

Dụng cụ hỗ trợ để đi lại nếu bị chấn thương hoặc khuyết tật, thường gọi là nạng. Ở Tây Ban Nha, từ này còn chỉ chiếc khăn đỏ nhỏ dùng trong đấu bò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường ám chỉ nạng đi bộ, không phải gậy (‘cane’) dùng cho người cao tuổi. Nghĩa khăn đỏ đấu bò chủ yếu dùng ở Tây Ban Nha.

Examples

He cannot walk without his muleta.

Anh ấy không thể đi mà không có **nạng**.

She needs a muleta after her leg injury.

Cô ấy cần một **nạng** sau chấn thương chân.

The doctor gave him a muleta to help him walk.

Bác sĩ đã đưa cho anh ấy một **nạng** để đi lại.

After the accident, getting used to the muleta was tough, but now I move around just fine.

Sau tai nạn, làm quen với **nạng** khá khó, nhưng giờ tôi đi lại rất ổn.

In Spain, the bullfighter waves a red muleta to attract the bull's attention.

Ở Tây Ban Nha, đấu sĩ bò vẫy **muleta** đỏ để thu hút sự chú ý của con bò.

Don’t lean too hard on the muleta, or it might slip.

Đừng tì quá mạnh vào **nạng**, kẻo nó bị trượt.