Type any word!

"muffet" in Vietnamese

Muffet

Definition

'Muffet' là một tên riêng, nổi tiếng nhất trong bài đồng dao tiếng Anh 'Little Miss Muffet'. Tên này thường chỉ tên nhân vật trong bài thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muffet' hầu như không dùng ngoài ngữ cảnh bài đồng dao. 'Miss Muffet' thường chỉ nhân vật trong bài, không dùng cho người thật.

Examples

Little Miss Muffet sat on a tuffet.

Cô bé **Muffet** ngồi trên chiếc ghế nhỏ.

Muffet is a name from a nursery rhyme.

**Muffet** là một tên xuất hiện trong bài đồng dao.

Children learn about Muffet in English class.

Trẻ em học về **Muffet** trong lớp tiếng Anh.

Everyone remembers the story of Miss Muffet and the spider.

Ai cũng nhớ câu chuyện về cô **Muffet** và con nhện.

As a child, I loved singing about Miss Muffet.

Hồi nhỏ, tôi rất thích hát về cô **Muffet**.

You probably heard of Miss Muffet if you grew up in an English-speaking country.

Nếu bạn lớn lên ở một nước nói tiếng Anh, chắc bạn đã nghe về cô **Muffet**.