Type any word!

"mudslide" in Vietnamese

dòng bùnsạt lở bùn

Definition

Dòng bùn là hiện tượng bùn, nước và các mảnh vụn chảy nhanh xuống dốc, thường xảy ra sau mưa lớn. Hiện tượng này có thể gây hại cho nhà cửa và đường xá.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dòng bùn" thường được nói đến khi nhắc về thiên tai, tin tức hoặc địa chất. Có thể dùng giống từ "sạt lở đất" (landslide), nhưng tập trung vào chuyển động ướt, bùn lầy. Không dùng cho vũng bùn nhỏ hoặc bùn lầy nhẹ.

Examples

A mudslide destroyed the road last night.

Một **dòng bùn** đã phá hủy con đường vào đêm qua.

The heavy rain caused a mudslide in the village.

Mưa lớn đã gây ra một **dòng bùn** ở làng.

People had to leave their homes because of the mudslide.

Mọi người buộc phải rời nhà vì **dòng bùn**.

After last week's storm, a massive mudslide blocked the highway for days.

Sau cơn bão tuần trước, một **dòng bùn** khổng lồ đã chặn đường cao tốc nhiều ngày liền.

Emergency crews are still cleaning up after the mudslide near the school.

Lực lượng cứu hộ vẫn đang dọn dẹp sau **dòng bùn** gần trường học.

That area is famous for beautiful hills, but it's also at risk for mudslides every rainy season.

Khu vực đó nổi tiếng với những ngọn đồi đẹp, nhưng mỗi mùa mưa đều có nguy cơ **dòng bùn**.