Type any word!

"muddling" in Vietnamese

làm một cách lộn xộngây rối

Definition

Làm việc trong trạng thái lộn xộn hoặc không có trật tự, thường không biết mình đang làm gì. Đôi khi cũng có nghĩa là làm sự việc rối rắm thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong tình huống thân mật. Cụm 'muddling through' nghĩa là đối phó qua loa khi không có kế hoạch rõ ràng. Thể hiện sự lộn xộn nhưng không phải là thất bại hoàn toàn.

Examples

He kept muddling the instructions and got confused.

Anh ấy liên tục **làm lộn xộn** hướng dẫn và rồi bị rối.

She is muddling her way through her first week at the new job.

Cô ấy đang **vật lộn** qua tuần đầu tiên ở công việc mới.

Stop muddling things up!

Đừng **làm rối** mọi thứ lên nữa!

Honestly, we were just muddling through the meeting without a clear plan.

Thật lòng mà nói, chúng tôi chỉ đang **làm qua loa** trong cuộc họp mà không có kế hoạch rõ ràng.

I feel like I'm just muddling along in life right now.

Dạo này tôi cảm thấy mình chỉ đang **vật vờ** sống qua ngày.

He started muddling the facts during his story, so nobody understood what happened.

Khi kể chuyện, anh ấy bắt đầu **làm rối** các tình tiết, nên không ai hiểu chuyện gì đã xảy ra.