"muddle along" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm gì đó mà không có kế hoạch rõ ràng, chỉ tạm bợ qua ngày mà không gặp vấn đề lớn hay tiến bộ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói hàng ngày, ý là cứ tàm tạm sống tiếp, không tiến bộ lớn cũng không khủng hoảng.
Examples
We just muddle along when things get tough.
Khi khó khăn, chúng tôi chỉ biết **sống tạm bợ**.
Sometimes, you just need to muddle along until things get better.
Đôi khi bạn chỉ cần **sống tạm bợ** đến khi mọi thứ tốt hơn.
Many small businesses muddle along during tough economic times.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ chỉ **sống tạm bợ** trong thời kỳ kinh tế khó khăn.
We don't have a big plan—we just muddle along and see what happens.
Chúng tôi không có kế hoạch lớn— chỉ **sống tạm bợ** và xem mọi thứ ra sao.
After the layoffs, everyone was just muddling along and trying to adapt.
Sau khi sa thải, mọi người chỉ **sống tạm bợ** và cố thích nghi.
I didn't study much for the test, so I just muddled along and hoped for the best.
Tôi không học nhiều cho bài kiểm tra, nên chỉ **làm tạm bợ** và hy vọng mọi thứ suôn sẻ.