Type any word!

"mudder" in Vietnamese

vận động viên chạy địa hình bùncuộc đua bùn

Definition

Người giỏi chạy hoặc thi đấu trên địa hình bùn, hoặc chỉ chính cuộc đua tổ chức trong bùn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các giải đua có bùn như đua ngựa hoặc các sự kiện vận động vượt chướng ngại vật, không phải từ thông dụng hàng ngày.

Examples

The horse is a good mudder and wins races on rainy days.

Con ngựa này là một **vận động viên chạy địa hình bùn** giỏi, thường thắng trong những ngày mưa.

She trained for months to compete in the toughest mudder.

Cô ấy đã tập luyện nhiều tháng để tham gia **cuộc đua bùn** khó nhất.

Many mudders enjoy getting dirty during the race.

Nhiều **vận động viên chạy địa hình bùn** thích bị lấm lem khi thi đấu.

Have you ever tried a mudder? It's way harder than it looks!

Bạn đã bao giờ thử một **cuộc đua bùn** chưa? Khó hơn tưởng tượng đấy!

Tom loves being a mudder—he never backs down from a challenge, even if it's super messy.

Tom thích làm **vận động viên chạy địa hình bùn**—anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, dù có bẩn thế nào.

After the storm, the track turned into a real mudder—half the racers slipped.

Sau cơn bão, đường đua thành một **cuộc đua bùn** thực sự—một nửa vận động viên bị trượt ngã.