Type any word!

"mucking" in Vietnamese

dọn phânnghịch ngợmlãng phí thời gian

Definition

Thường chỉ việc dọn phân, đặc biệt là trong chuồng trại. Ngoài ra, còn mang nghĩa nghịch ngợm, lãng phí thời gian hoặc làm bẩn thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'mucking out' (dọn phân) hoặc 'mucking about/around' (nghịch ngợm, lêu lổng). Ít khi dùng riêng lẻ.

Examples

I was mucking out the stables all morning.

Tôi đã **dọn phân** trong chuồng suốt cả sáng.

Stop mucking around and help me!

Đừng có **nghịch ngợm** nữa, giúp tôi đi!

My shoes got dirty while I was mucking in the garden.

Giày tôi bị bẩn do **dọn đất** trong vườn.

The kids were mucking about in the mud after the rain.

Sau mưa, bọn trẻ **nghịch ngợm** trong bùn.

I caught them mucking around with my phone when I left the room.

Tôi bắt gặp họ đang **nghịch** điện thoại của tôi khi tôi ra khỏi phòng.

He's been mucking about all day instead of working.

Anh ấy đã **lêu lổng** cả ngày mà chẳng làm gì.