Type any word!

"much of a muchness" in Vietnamese

na ná ná nhaugiống hệt nhau

Definition

Hai hay nhiều thứ gần như giống hệt nhau, không có sự khác biệt đáng kể thì dùng cụm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi các lựa chọn hầu như không khác biệt; không dùng với người.

Examples

These two shirts are much of a muchness.

Hai chiếc áo này **na ná nhau**.

Tea or coffee? For me, they're much of a muchness.

Trà hay cà phê? Với tôi, chúng **giống hệt nhau**.

All the apartments here are much of a muchness.

Tất cả các căn hộ ở đây đều **na ná nhau**.

Honestly, the two proposals are much of a muchness; either would work.

Thật ra, hai đề xuất **giống hệt nhau**; chọn cái nào cũng được.

Between the two restaurants, it's much of a muchness—they serve the same food.

Hai nhà hàng này **giống hệt nhau**—cả hai đều phục vụ cùng món ăn.

I tried both brands, and to me they're much of a muchness; I can't tell the difference.

Tôi đã thử cả hai hãng, với tôi chúng **giống hệt nhau**, chẳng thấy khác biệt gì.