Type any word!

"much less" in Vietnamese

chứ đừng nói đếnhuống chi

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều sau còn ít có khả năng xảy ra hoặc đúng hơn điều đã nói trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng sau câu phủ định, tương tự như 'let alone', không sử dụng chỉ mỗi 'less'.

Examples

He can't swim, much less dive.

Anh ấy không biết bơi, **chứ đừng nói đến** lặn.

I can't afford a bike, much less a car.

Tôi không đủ tiền mua xe đạp, **chứ đừng nói đến** xe hơi.

She doesn't have time to eat breakfast, much less cook dinner.

Cô ấy còn không có thời gian ăn sáng, **chứ đừng nói đến** nấu bữa tối.

I've never even been to Spain, much less learned Spanish.

Tôi còn chưa từng đến Tây Ban Nha, **huống chi** học tiếng Tây Ban Nha.

No one finished the test in an hour, much less thirty minutes.

Không ai hoàn thành bài kiểm tra trong một giờ, **chứ đừng nói đến** ba mươi phút.

I didn't get a reply, much less an apology.

Tôi còn không nhận được phản hồi, **huống chi** một lời xin lỗi.