Type any word!

"moy" in Vietnamese

moy

Definition

'Moy' không phải là từ tiếng Anh chuẩn. Có thể là lỗi gõ, tên riêng, hoặc từ lóng của một nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Bạn sẽ hiếm khi thấy 'moy' trong từ điển. Thường là lỗi gõ 'my', tên riêng hoặc từ lóng. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

His last name is Moy.

Họ của anh ấy là **Moy**.

I saw 'moy' written on the wall.

Tôi thấy chữ '**moy**' viết trên tường.

Do you know what 'moy' means?

Bạn có biết '**moy**' nghĩa là gì không?

I think 'moy' is just a typo for 'my' in that text.

Tôi nghĩ '**moy**' chỉ là lỗi gõ của 'my' trong đoạn đó.

Some people use 'Moy' as a nickname.

Một số người dùng '**Moy**' làm biệt danh.

I've never seen 'moy' in any English dictionary before.

Tôi chưa bao giờ thấy từ '**moy**' trong bất kỳ từ điển tiếng Anh nào trước đây.