"move to" in Vietnamese
Definition
Khi bạn chuyển nhà, nơi làm việc hoặc hoạt động sang một địa điểm mới để sinh sống hoặc làm việc lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi chuyển chỗ ở mới, như ‘chuyển đến Hà Nội’. Không dùng cho đi tạm thời; dùng ‘đi đến’ hoặc ‘du lịch đến’ khi đó. Có thể dùng trong cả văn nói và viết.
Examples
We will move to a new apartment next month.
Chúng tôi sẽ **chuyển đến** căn hộ mới vào tháng sau.
Sara wants to move to London for her job.
Sara muốn **chuyển đến** London vì công việc.
Why did you move to this town?
Tại sao bạn **chuyển đến** thị trấn này?
After college, I decided to move to New York and start fresh.
Sau khi học xong đại học, tôi quyết định **chuyển đến** New York và bắt đầu lại.
If you ever move to the countryside, give me a call.
Nếu bạn từng **chuyển đến** vùng quê, hãy gọi cho mình nhé.
They're thinking about whether to move to a bigger place or just renovate.
Họ đang suy nghĩ có nên **chuyển đến** chỗ rộng hơn hay chỉ sửa sang lại nhà.