Type any word!

"move the needle" in Vietnamese

tạo ra sự thay đổi rõ rệtgây ảnh hưởng đáng kể

Definition

Đem lại một sự thay đổi rõ ràng hoặc tác động lớn, nhất là trong kinh doanh hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, khi nói đến hành động thực sự tạo ra thay đổi lớn. Có thể dùng phủ định ('didn't move the needle') để chỉ không có hiệu quả rõ rệt. Mang tính hội thoại, tránh dùng quá trang trọng.

Examples

Our new product did not move the needle in sales.

Sản phẩm mới của chúng tôi không **tạo ra sự thay đổi rõ rệt** về doanh số.

The charity event helped move the needle for the hospital's fundraiser.

Sự kiện từ thiện đã **tạo ra sự thay đổi rõ rệt** cho hoạt động gây quỹ của bệnh viện.

We need a solution that will really move the needle.

Chúng ta cần một giải pháp thực sự **tạo ra sự thay đổi rõ rệt**.

Small changes are good, but we want to move the needle this year.

Những thay đổi nhỏ rất tốt, nhưng năm nay chúng ta muốn **tạo ra sự thay đổi rõ rệt**.

Doubling our budget might finally move the needle.

Nếu chúng ta tăng gấp đôi ngân sách, có thể cuối cùng sẽ **gây ảnh hưởng đáng kể**.

If this new plan doesn't move the needle, we'll have to try something else.

Nếu kế hoạch mới này không **tạo ra sự thay đổi rõ rệt**, chúng ta sẽ phải thử cách khác.