"move away" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi ở hiện tại để đến nơi khác sống; cũng có thể có nghĩa là giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về việc chuyển chỗ ở hoặc giữ khoảng cách về mặt cảm xúc với ai đó như 'chuyển đi từ thành phố' hay 'rời xa ai.' Không trang trọng.
Examples
I'm going to move away next month.
Tôi sẽ **chuyển đi** vào tháng sau.
She wants to move away to another city.
Cô ấy muốn **chuyển đi** đến thành phố khác.
He decided to move away from his parents' house.
Anh ấy đã quyết định **chuyển đi** khỏi nhà bố mẹ.
After college, I'm hoping to move away and start fresh somewhere new.
Sau khi học xong đại học, tôi hy vọng sẽ **chuyển đi** và bắt đầu lại ở nơi mới.
Sometimes you need to move away from negative people to be happy.
Đôi khi bạn cần **rời xa** những người tiêu cực để được hạnh phúc.
My family had to move away when my dad got a new job.
Gia đình tôi đã phải **chuyển đi** khi bố tôi có công việc mới.