"move ahead" in Vietnamese
Definition
Sau khi tạm dừng hoặc gặp trở ngại, tiếp tục hoặc tiến triển trong công việc, dự án, cuộc sống, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như tiến bước công việc, dự án, cuộc sống. Không mạnh mẽ như 'push forward'.
Examples
Let's move ahead with the meeting.
Chúng ta hãy **tiến lên** với cuộc họp nào.
The team decided to move ahead despite problems.
Nhóm quyết định **tiến lên** bất chấp các vấn đề.
She wants to move ahead in her career.
Cô ấy muốn **tiến lên** trong sự nghiệp của mình.
If everyone agrees, we can move ahead with the plan.
Nếu mọi người đồng ý, chúng ta có thể **tiến lên** với kế hoạch này.
Sometimes you just have to move ahead and not look back.
Đôi khi, bạn chỉ cần **tiến lên** mà không nhìn lại.
Thanks for your help—now I can move ahead with confidence.
Cảm ơn bạn đã giúp—giờ tôi có thể **tiến lên** với sự tự tin.