"mournful" in Vietnamese
Definition
Miêu tả cảm giác rất buồn, thường do mất mát hay đau thương sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc để miêu tả âm nhạc, ánh nhìn, không khí buồn sâu sắc ('đôi mắt đầy tang thương', 'giai điệu đau buồn'). Không dùng cho nỗi buồn nhẹ hàng ngày.
Examples
The poem had a mournful tone.
Bài thơ có một giọng điệu **đầy tang thương**.
She gave me a mournful look.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **đầy tang thương**.
The dog's mournful howl echoed in the night.
Tiếng tru **đầy tang thương** của con chó vang vọng trong đêm.
His eyes were so mournful that I almost started crying.
Đôi mắt anh ấy quá **đầy tang thương** khiến tôi suýt khóc.
There was a mournful silence after the news.
Có một sự im lặng **đầy tang thương** sau khi nhận được tin.
The violin played a mournful melody that filled the room.
Tiếng violin vang lên giai điệu **đầy tang thương** khắp phòng.